Đề Xuất 3/2023 # Thuốc Cefixim: Tác Dụng Phụ, Công Dụng, Liều Dùng # Top 5 Like | Missvnuk.com

Đề Xuất 3/2023 # Thuốc Cefixim: Tác Dụng Phụ, Công Dụng, Liều Dùng # Top 5 Like

Cập nhật nội dung chi tiết về Thuốc Cefixim: Tác Dụng Phụ, Công Dụng, Liều Dùng mới nhất trên website Missvnuk.com. Hy vọng thông tin trong bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu ngoài mong đợi của bạn, chúng tôi sẽ làm việc thường xuyên để cập nhật nội dung mới nhằm giúp bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Cefixim là một loại thuốc thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin. Cefixim được chỉ định trong điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn như viêm tai giữa, nhiễm trùng đường hô hấp, các bệnh nhiễm trùng da, nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm phổi do vi khuẩn…

Tên hoạt chất: Cefixim.

Tên thương hiệu: Tên biệt dược (Suprax, Cefibiotic, Cefimbrand, Cefixim Glomed…).

Nhóm thuốc: Cephalosporin.

Dạng thuốc: Viên nang cứng, thuốc bột, hỗn dịch uống, viên nén phân tán.

I/ Các thông tin về thuốc Cefixim

1. Thành phần

Cefixim trihydrathe

2. Tác dụng

Cefixim là một kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin, có tác dụng kháng lại sự phát triển và hoạt động gây hại của vi khuẩn trong cơ thể. Do đó, Cefixim được chỉ định để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra, cụ thể:

Viêm tai giữa.

Nhiễm trùng đường hô hấp trên và dưới.

Viêm phổi.

Các bệnh nhiễm trùng da.

Nhiễm trùng đường tiết niệu.

Viêm xoang.

Nhiễm trùng ống mật.

Sưng hạch do vi khuẩn.

Nhiễm trùng do liên cầu khuẩn.

Ngoài ra, Cefixim còn được chỉ định trong điều trị các bệnh nhiễm trùng khác mà không được chúng tôi liệt kê ở đây. Để được cung cấp thêm thông tin, hãy trao đổi rõ hơn với các bác sĩ về vấn đề này.

3. Chống chỉ định

Cefixim chống chỉ định với các trường hợp sau:

Mẫn cảm với các thành phần của thuốc hoặc các loại kháng sinh beta-lactam khác.

Trẻ sơ sinh.

4. Dạng thuốc

5. Liều dùng

Thông thường, Cefixim được sử dụng với liều lượng như sau:

♦ Đối với các bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm tai giữa, viêm amidan, viêm họng, viêm phế quản:

Các trường hợp trên 12 tuổi: Dùng Cefixim 40 mg/ ngày/ lần. Hoặc chia lượng thuốc này thành 2 lần uống, mỗi lần 200 mg, lần dùng sau cách lần dùng trước 12 tiếng.

Trẻ từ 6 tháng -12 tuổi: Sử dụng hỗn dịch uống hoặc viên nhai Cefixim với liều lượng 8mg/ kg/ lần/ ngày. Có thể chia lượng thuốc này thành 2 lần uống, mỗi lần uống 4 mg, lần dùng sau cách lần dùng trước 12 giờ.

♦ Với bệnh nhiễm trùng cổ tử cung/ niệu đạo không biến chứng:

Người lớn: Uống Cefixim 1 lần 400mg với 1 liều duy nhất.

Trẻ em: Không được chỉ định sử dụng Cefixim.

Tùy vào từng đối tượng, tình trạng bệnh lý và các điều kiện sức khỏe mà các bác sĩ sẽ chỉ định liều dùng phù hợp. Việc bạn cần làm là hãy tuân thủ theo đúng liều lượng đã được hướng dẫn, tuyệt đối không được tự ý tăng hoặc giảm liều khi sử dụng Cefixim.

6. Cách sử dụng

Cần phải đọc kỹ hướng dẫn sử dụng được ghi trên bao bì và tuân theo sự chỉ dẫn của bác sĩ về cách dùng và liều lượng thuốc Cefixim. Ngoài ra, bạn cần lưu ý thêm một số vấn đề như sau:

Với thuốc dạng viên nhai, bạn cần phải nhai kỹ nó trước khi nuốt. Tuy nhiên, đối với thuốc dạng viên uống, bạn không được nghiền nát hoặc nhai chúng. Vì điều này sẽ làm cho lượng thuốc mà cơ thể hấp thụ tăng lên quá nhiều, nguy cơ mắc các tác dụng phụ cũng do đó mà tăng theo.

Nếu dùng thuốc dạng hỗn dịch: Phải có các dụng cụ đo để xác định đúng liều lượng mình cần dùng, tránh trường hợp dùng quá liều, gây nguy hiểm cho cơ thể.

Có thể bảo quản hỗn dịch uống trong ngăn mát tủ lạnh, nhưng sau 14 ngày không sử dụng, hãy vứt chúng đi.

Sau khi dùng thuốc đúng liều lượng và thời gian quy định nhưng bệnh vẫn không khỏi hoặc có dấu hiệu nặng thêm, hãy nhanh chóng gặp bác sĩ để được thăm khám và được hướng dẫn cách chữa trị hiệu quả hơn.

7. Bảo quản

Để thuốc xa tầm tay trẻ em.

Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng. Không để thuốc ở những nơi ẩm ướt, nhiệt độ cao hoặc có nhiều ánh nắng mặt trời.

Không giữ các loại thuốc đã hết hạn hoặc đã biến chất.

II/ Những điều cần lưu ý khi sử dụng thuốc Cefixim

1. Tác dụng phụ

Các vấn đề phổ biến mà bạn có thể gặp phải khi uống Cefixim bao gồm:

Đau dạ dày.

Khó tiêu.

Buồn nôn và nôn.

Ngứa âm đạo hoặc dịch tiết ra nhiều.

Bên cạnh những tác dụng phụ trên, Cefixim có thể gây ra nhiều vấn đề khác nghiêm trọng hơn. Hãy liên hệ với các bác sĩ hoặc các trung tâm y tế nếu thấy cơ thể xuất hiện các biểu hiện như sau:

Đau bụng dữ dội, đi ngoài hoặc bị nôn ra máu.

Vàng da hoặc mắt.

Nước tiểu bị sẫm màu.

Co giật.

Thấy xuất hiện các biểu hiện thiếu máu như người yếu ớt, tim đập nhanh, da nhợt nhạt, cơ thể dễ bị bầm tím…

Có các vấn đề về thận như tiểu ít, khó tiểu tiện, sưng bàn chân và mắt cá chân.

Phát ban da, bỏng da.

Sưng miệng, lưỡi, họng.

2. Thận trọng

Trước khi sử dụng Cefixim, cần thông báo với các bác sĩ đầy đủ thông tin về tiền sử bệnh lý, các vấn đề sức khỏe mà bạn đang mắc phải. Đặc biệt là:

Mẫn cảm với cefixim hoặc các cephalosporin khác.

Bị dị ứng với bất cứ loại thuốc nào, đặc biệt là penicillin.

Mắc bệnh Phenylketon niệu.

Phụ nữ đang mang thai và cho con bú.

Các trường hợp bị hen phế quản, phát ban da, nổi mề đay.

Người bị suy thận.

Đối tượng sử dụng là trẻ nhỏ và người lớn tuổi.

Bị tiểu đường.

3. Tương tác thuốc

Các loại thuốc tương tác với Cefixim có thể thay đổi tùy vào từng dạng điều chế khác nhau. Tuy nhiên, những loại thuốc thường dùng có thể tương tác với Cefixim có thể kể đến là:

Aspirin.

Acetaminophen.

Clorpheniramine.

Valproate Natri.

Ofloxacin.

Metronidazole.

Paracetamol

Các loại vitamin B, B1, B12, B6, C, D3, K, K1.

Ibuprofen.

Clavulanate.

Ngoài ra Cefixime còn có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác nữa mà không được chúng tôi liệt kê ở đây. Để bảo đảm an toàn cho bản thân khi dùng Cefixim để điều trị, hãy thông báo với các bác sĩ về tất cả các loại thuốc mà bạn đang dùng, kể cả các loại vitamin và thảo dược.

4. Cách xử lý khi dùng thiếu/ quá liều

Dùng thiếu liều: Hãy dùng bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần đến thời gian dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều cũ. Tuyệt đối không được tăng gấp đôi liều lượng trong một lần dùng để bù lại.

Dùng quá liều: Nếu sử dụng Cefixim thấy cơ thể xuất hiện các biểu hiện bất thường, liên hệ ngay với các cơ sở y tế hoặc bác sĩ để được hướng dẫn cách xử lý.

Thuốc Mometasone: Công Dụng, Liều Dùng, Tác Dụng Phụ

Mometasone là một loại thuốc được dùng theo toa thuộc nhóm corticosteroid, dùng để điều trị hen suyễn, dị ứng, một số vấn đề về da liễu… Vì Mometasone có nhiều đặc điểm đặc trưng và được điều chế ở nhiều dạng khác nhau, do đó nắm vững các thông tin về loại thuốc này sẽ giúp bạn biết cách sử dụng an toàn và hiệu quả.

Tên hoạt chất: Mometasone.

Tên thương hiệu: Tên biệt dược (Asmanex, Nasonex, Asmanex HFA…).

Nhóm thuốc: Corticosteroid.

Dạng thuốc: Thuốc xịt mũi, thuốc mỡ, kem dưỡng da, kem, lotion…

1. Thành phần

Mometasone furoate

2. Chỉ định

Đây là một loại thuốc được dùng theo toa, được chỉ định trong các trường hợp:

Dạng thuốc xịt mũi được sử dụng để làm giảm các triệu chứng dị ứng về mũi như chảy nước mũi, ngứa mũi, nghẹt mũi, hắt hơi.

Polyp mũi.

Thuốc dùng tại chỗ dạng kem, lotion, thuốc mỡ… được chỉ định trong điều trị các bệnh lý về da liễu như chàm, vẩy nến, viêm da dị ứng…

Hen suyễn.

Ngoài ra, Mometasone có thể được dùng cho các mục đích điều trị khác mà không được chúng tôi liệt kê ở đây. Hãy hỏi ý kiến dược sĩ hoặc các bác sĩ để được cung cấp thêm thông tin.

3. Chống chỉ định

Mometasone chống chỉ định với các trường hợp mẫn cảm với thành phần của thuốc và trẻ em dưới 2 tuổi.

4. Dạng điều chế

4. Liều dùng

♦ Với dạng thuốc xịt mũi:

+ Điều trị các triệu chứng viêm mũi dị ứng:

Người từ 12 tuổi trở lên: Dùng thuốc để xịt vào mũi 2 lần/ ngày.

Với trẻ từ 2 – 11 tuổi: Xịt thuốc 1 lần/ ngày.

+ Chữa viêm mũi dị ứng theo mùa:

Đối tượng từ 12 tuổi trở lên: Xịt thuốc 2 lần/ ngày.

Trẻ em từ 2 – 11 tuổi: Dùng thuốc để xịt vào mũi 1 lần/ ngày.

+ Phòng bệnh viêm mũi dị ứng theo mùa:

Với người từ 12 tuổi trở lên: Dùng thuốc xịt 2 lần/ ngày.

Trẻ dưới 12 tuổi: Không có thông tin về liều dùng thuốc cho đối tượng này.

+ Điều trị polyp mũi:

Người trưởng thành (18 tuổi trở lên): Dùng thuốc với liều lượng 2 lần/ ngày.

Đối tượng dưới 18 tuổi: Không được chỉ định sử dụng.

♦ Với dạng thuốc bôi tại chỗ:

Khi sử dụng Mometasone dạng bôi ngoài như thuốc mỡ, kem,…. bạn cần phải tuân thủ đúng theo những chỉ định của bác sĩ. Đồng thời, phải đọc kỹ hướng dẫn ghi trên bao bì của thuốc.

5. Cách sử dụng

♦ Với dạng thuốc xịt:

Không được xịt thuốc vào mắt hoặc miệng.

Trẻ em dùng thuốc cần phải có sự giám sát của bác sĩ.

Lắc đều chai thuốc trước khi xịt thuốc.

Xịt thuốc vào mũi theo cách sau: Dùng tay để bịt một bên mũi rồi nhẹ nhàng xịt thuốc vào lỗ mũi còn lại, sau đó thở ra bằng miệng. Trong khi xịt thuốc, hãy nghiêng đầu về phía trước để chai thuốc đứng thẳng, điều này sẽ giúp cho việc sử dụng được thuận tiện hơn. Thực hiện tương tự với lỗ mũi còn lại.

♦ Với dạng thuốc bôi ngoài:

Tránh để thuốc dính vào mắt và miệng. Nếu không may để thuốc dính vào thì cần phải rửa sạch với nước ngay.

Rửa sạch tay trước và sau khi thoa thuốc, trừ những vùng da bị tổn thương cần phải thoa thuốc để điều trị.

Không được dùng băng gạc để bịt kín vùng da được thoa thuốc trừ khi có sự chỉ định của bác sĩ. Điều này có thể làm cho lượng thuốc hấp thụ qua tăng lên quá nhiều, nguy cơ mắc tác dụng của thuốc cũng do đó mà tăng lên.

Chỉ dùng một lượng thuốc vừa đủ để thoa lên vùng da bị tổn thương, tránh thoa lên vùng da đang khỏe mạnh.

6. Bảo quản

Để thuốc xa tầm tay trẻ em

Bảo quản thuốc ở nhiệt độ khoảng 15 -30ºC, tránh nơi ẩm ướt và có nhiệt độ cao.

1. Tác dụng phụ

Các tác dụng phụ mà bạn có thể gặp phải khi sử dụng Mometasone bao gồm:

Ngứa da.

Gây kích ứng da, đỏ da , khô da.

Mọc mụn trứng cá.

Da bị loét.

Bị phát ban hoặc sưng đỏ vùng miệng.

Da dễ bị bầm tím.

Mất sắc tố da.

2. Thận trọng

Trước khi dùng thuốc, cần thông báo với các bác sĩ về thể trạng và tiền sử bệnh lý của mình, đặc biệt là khi mắc các vấn đề như sau:

Đã hoặc đang bị lao, herpes mắt. Vì Mometasone có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, khiến bệnh nặng hơn.

Phụ nữ đang mang thai và cho con bú.

Bị lở mũi, mới phẫu thuật mũi hoặc bị chấn thương vùng mũi.

Bị sởi hoặc thủy đậu, hoặc đã từng tiếp xúc với người đang bị sởi hoặc thủy đậu.

Mắc các vấn đề về thị lực hoặc mắt như đục thủy tinh thể, tăng nhãn áp…

Các vấn đề y tế khác.

3. Tương tác thuốc

Mometasone có thể tương tác với bất kỳ 1 loại thuốc nào mà bạn đang sử dụng. Vì thế để tránh gặp phải những tình huống không mong muốn trong quá trình điều trị, hãy báo với các bác sĩ tất cả những loại thuốc mà bạn đang dùng, kể cả các loại vitamin và các loại thuốc thảo dược khác. Nhất là trong trường hợp đang dùng các loại corticosteroid khác bằng đường uống hoặc tiêm, bạn sẽ phải dừng điều trị bằng các loại thuốc này trước khi dùng Mometasone.

4. Cách xử lý khi dùng thiếu hoặc quá liều

Việc dùng thiếu hoặc quá liều lượng thuốc được quy định đều làm cản trở tác dụng của thuốc và gây ra những ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe. Trong trường hợp này, bạn hãy xử lý như sau:

Dùng thiếu liều: Bổ sung ngay khi nhớ ra, nếu gần thời gian dùng liều tiếp theo thì hãy bỏ qua liều cũ. Không được tự ý tăng liều để bù lại.

Dùng quá liều: 1 lần dùng thuốc quá liều sẽ không gây ra nguy hiểm đến tính mạng. Tuy nhiên, nếu tình trạng tăng liều kéo dài thì bạn sẽ gặp phải những vấn đề nghiêm trọng như làm cho da bị mỏng, dễ bị bầm tím, tăng mụn trứng cá, kinh nguyệt thất thường,… Vì thế hãy gọi cho bác sĩ để biết cách xử lý trong trường hợp này để bảo đảm an toàn.

Vì sử dụng bất cứ loại thuốc tây nào cũng tiềm ẩn nguy cơ mắc các tác dụng phụ, do đó để tránh gặp phải những vấn đề không mong muốn, bạn hãy sử dụng thuốc theo đúng sự chỉ định của bác sĩ về liều lượng và cách dùng.

Thuốc Toplexil: Công Dụng, Liều Dùng, Tác Dụng Phụ

Thuốc Toplexil được chỉ định trong các trường hợp bị ho khan, đặc biệt là ho do bị dị ứng hoặc kích ứng. Nếu dùng không đúng cách, Toplexil có thể gây ra nhiều tác dụng phụ cho người sử dụng.

Tên hoạt chất: Acetaminophen, Oxomemazine, guaifenesin.

Tên thương hiệu: Toplexil, Toplexil syrup

Nhóm thuốc: Thuốc có tác dụng trên đường hô hấp

Dạng thuốc: Viên nang, siro (Toplexil syrup)

I/ Thông tin về thuốc Toplexil

1. Thành phần

2. Chỉ định

Thuốc Toplexil dạng viên nang và siro (Toplexil syrup) được sử dụng để điều trị các triệu chứng ho khan, đặc biệt là ho do bị kích ứng hoặc dị ứng.

3. Chống chỉ định

Mẫn cảm với các thành phần của thuốc.

Người bị suy gan, suy hô hấp.

Các đối tượng từng hoặc đang bị chứng mất bạch cầu tiểu hạt, bí tiểu do mắc bệnh tuyến tiền liệt hoặc các bệnh khác.

Người bị tăng nhãn áp.

4. Liều dùng

Thuốc Toplexil và Toplexil syrup được sử dụng để điều trị ngắn ngày khi bị ho. Liều lượng sử dụng được chỉ định là:

+ Dạng viên nang:

Với người lớn: Uống từ 2- 6 viên/ ngày. Chia thuốc làm 2 – 3 lần uống.

Đối với trẻ nhỏ: Sử dụng theo sự hướng dẫn của bác sĩ.

+ Dạng siro:

Đối tượng trên 12 tuổi: Uống mỗi ngày 4 lần, mỗi lần 10ml.

Trẻ em từ 10 – 12 tuổi: Mỗi ngày dùng từ 3 – 4 lần, mỗi lần 10ml.

Trẻ từ 8 – 10 tuổi: Mỗi ngày dùng 2 – 3 lần, mỗi lần uống 10ml.

Trẻ dưới 8 tuổi: Dùng thuốc theo sự chỉ định của bác sĩ.

5. Cách sử dụng

Để dùng thuốc Toplexil được an toàn và hiệu quả, bạn cần lưu ý một số điều như sau:

Tùy vào từng đối tượng và tình trạng bệnh lý khác nhau mà các bác sĩ sẽ chỉ định cho bạn một liều dùng phù hợp. Do đó, cần tuân thủ theo sự hướng dẫn của bác sĩ về liều lượng và thời gian điều trị.

Nếu là thuốc dạng siro (Toplexil syrup), khi sử dụng cần có dụng cụ đo lường lượng thuốc được quy định. Tránh tình trạng uống thuốc quá liều.

Với thuốc dạng viên nang, uống cả viên cùng với nước. Không được nghiền nát thuốc ra để dùng. Bởi điều này có thể làm tăng lượng thuốc được cơ thể hấp thụ, nguy cơ mắc tác dụng phụ cũng do đó mà tăng cao.

Trong thời gian dùng thuốc, nếu thấy cơ thể xuất hiện các phản ứng quá mẫn, hãy liên hệ với các bác sĩ để được hướng dẫn xử lý.

Không được uống Toplexil cùng với rượu hoặc các loại đồ uống có cồn khác.

Không tự ý đưa thuốc của bản thân cho người khác sử dụng.

Tránh tiếp xúc trực tiếp với tia cực tím hoặc ánh nắng mặt trời trong thời gian điều trị bằng thuốc.

Nếu sau khi điều trị mà thấy bệnh không thuyên giảm, cần đi khám để được tư vấn cách chữa trị tốt hơn.

6. Dạng thuốc

Thuốc Toplexil được điều chế ở 2 dạng:

Dạng viên nang: Hộp gồm 24 viên

Dạng siro (Toplexil syrup): Chai 90ml

7. Bảo quản

Để thuốc xa tầm tay của trẻ em.

Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng. Tránh để ở nơi ẩm ướt, có nhiều ánh sáng mặt trời.

II/ Những điều cần lưu ý khi dùng thuốc Toplexil

1. Tác dụng phụ

Tương tự như các loại thuốc Tây khác, khi điều trị bằng Toplexil, bạn có thể gặp phải các tác dụng phụ không mong muốn. Cụ thể như sau:

Tác dụng phụ thường gặp: Gây buồn ngủ, khô miệng. táo bón, gây bí tiểu, làm tăng độ quánh của chất tiết phế quản. Ngoài ra, thuốc còn có thể gây chóng mặt, buồn ngủ.

Tác dụng phụ hiếm gặp: Tiêu chảy, buồn nôn, ói mửa, chán ăn.

Rất hiếm gặp: Giảm bạch cầu, làm mất bạch cầu hạt, loạn vận động muộn do dùng thuốc trong thời gian dài. Ngoài ra có thể gây ra hiện tượng kích ứng ở trẻ và cho con bú.

Tác dụng phụ ít gặp: Phát ban da, buồn nôn và nôn, rối loạn quá trình tạo máu, thiếu máu. Ngoài ra, bệnh nhân có thể mắc bệnh thận, gây độc ở thận khi dùng thuốc trong thời gian dài.

Tác dụng phụ hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn.

+ Guaifenesin:

Phản ứng hiếm gặp: Gây loạn nhịp tim, khiến tim đập nhanh ở các bệnh nhân nhạy cảm.

Ngoài ra, thuốc Toplexil có thể gây ra các tác dụng phụ khác mà không được chúng tôi đề cập đến. Trao đổi với các bác sĩ để được thông tin rõ hơn về vấn đề này.

2. Thận trọng

Trước khi điều trị bằng Toplexil, bạn cần thông báo với các bác sĩ đầy đủ các thông tin về tiền sử bệnh lý, tình trạng sức khỏe của bản thân. Đặc biệt là khi thuộc một trong các trường hợp sau:

Phụ nữ đang mang thai và cho con bú.

Người bị tiểu đường.

Các trường hợp mắc các vấn đề về gan, thận.

Bệnh nhân bị bệnh tiền liệt tuyến.

3. Tương tác

Việc dùng đồng thời nhiều loại thuốc có thể làm thay đổi cơ chế hoạt động của thuốc. Điều này có thể dẫn đến làm giảm tác dụng của thuốc hoặc làm tăng nguy cơ mắc tác dụng phụ. Vì vậy, trước khi sử dụng Toplexil, bạn cần thông báo với bác sĩ tất cả các loại thuốc mà mình đang dùng. Đặc biệt là các loại thuốc sau:

Atropine

Thuốc hạ HA

Thuốc gây ức chế hệ thần kinh trung ương.

III/ Thông tin thêm về thuốc Toplexil

Nhà sản xuất

Thuốc Toplexil do Xí nghiệp liên doanh Rhone Poulenc Roser – VIỆT NAM sản xuất.

Số đăng ký

VNB-0562-00

Giá thuốc Toplexil

Giá thuốc Toplexil dạng viên nang: 15 – 17.000 vnđ/ hộp 24 viên.

Giá thuốc Toplexil syrup (thuốc dạng siro): 20.000 – 22.000 vnđ/ lọ 90ml.

Thuốc Meloxicam (Mobic): Công Dụng, Liều Dùng Và Tác Dụng Phụ

Meloxicam là loại thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Tác dụng chủ yếu của thuốc là làm giảm các hoocmon gây viêm và đau trong cơ thể. Thuốc được dùng cho các trường hợp như:

Bệnh nhân bị viêm khớp.

Người bị mắc bệnh thoái hóa khớp.

Bệnh nhân bị viêm khớp dạng thấp

Hoặc những người bị viêm cột sống dính khớp

Ngoài ra, thuốc Meloxicam còn có tác dụng điều trị gút cấp tính. Tuy nhiên chỉ dùng thuốc khi bác sĩ chỉ định.

Meloxicam thuộc nhóm thuốc gọi là thuốc chống viêm không steroid (NSAID). NSAID giúp giảm đau, viêm và sốt .

Người ta không biết thuốc này có tác dụng giảm đau như thế nào. Nó có thể giúp giảm sưng bằng cách giảm mức độ của prostaglandin, một chất giống như hormone thường gây viêm.

3. Thành phần thuốc meloxicam 7.5mg

Meloxicam là thuốc dạng viên nén. Mỗi viên thuốc sẽ chứa các thành phần sau:

Meloxicam 7,5mg

Tá dược bao gồm: tinh bột mì; Lactose; Avicel; Povidon; Sodium starch glycolat; Magnesi stearat; Colloidal silicon dioxid.

4. Tác dụng thuốc Meloxicam

Meloxicam là hoạt chất thuộc nhóm kháng viêm không Steroid (NSAID). Sau khi tiến vào cơ thể thì sẽ giúp ngăn chặn các prostaglandin sản sinh. Từ đó giảm đau và giảm viêm hiệu quả.

Giảm đau: các triệu chứng đau ngoại vi, đau đầu, đau bụng, đau do chấn thương, …

Kháng viêm:điều trị các chứng bệnh về xương khớp

Tuy nhiên tác dụng hạ sốt của thuốc Meloxicam kém hơn so với các loại NSAID khác nên chủ yếu vẫn được tập trung dùng để giảm đau, giảm viêm.

6. Liều dùng thuốc Meloxicam

Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh viêm xương khớp:

Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh viêm khớp dạng thấp:

Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh viêm khớp dạng thấp ở thiếu niên:

Trẻ em nhỏ hơn hoặc bằng 2 tuổi dùng 0,125 mg/kg uống một lần mỗi ngày.

Liều tối đa: dùng 7,5 mg/ngày.

7. Meloxicam (Mobic, Bixicam) tương tác với các thuốc nào?

Các thuốc chống viêm không steroid khác (NSAID): naprofen, ibuprofen, aspirin…

Thuốc chống đông máu

Lithi: thuốc điều trị trầm cảm

Vòng tránh thai: Thuốc làm giảm hiệu quả tránh thai

Methotrexat: Meloxicam làm tăng độc tính của methotrexat

Các thuốc chống tăng huyết áp như: prazosin, alfuzosin, enalapril, captopril

cholestyramin: thuốc làm giảm cholesterol

Kháng sinh cyclosporin

Furosemid và thiazid: thuốc lợi tiểu

Rối loạn tiêu hoá, buồn nôn, nôn, đau bụng, táo bón, chướng bụng, ỉa chảy, thiếu máu, ngứa, phát ban trên da, nhiễm khuẩn đường hô hấp trên, hội chứng giống cúm, ho, viêm hầu họng, đau cơ, đau lưng.

Đau đầu, phù, thiếu máu khi dùng kéo dài.

Tăng nhẹ transaminase, bilirubin, ợ hơi, viêm thực quản, loét dạ dày – tá tràng, chảy máu đường tiêu hóa tiềm tàng.

Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu.

Viêm miệng, mày đay.

Tăng huyết áp, đánh trống ngực, đỏ bừng mặt.

Tăng nồng độ creatinin và ure máu, đau tại chỗ tiêm.

Chóng mặt, ù tai và buồn ngủ.

Thuốc có tác dụng hiệp đồng tăng mức trên sự ức chế cyclooxygenase với các thuốc chống viêm không steroid khác ở liều cao làm tăng nguy cơ loét dạ dày – tá tràng và chảy máu, cho nên không dùng meloxicam cùng với các thuốc chống viêm không steroid khác.

Thuốc chống đông máu dạng uống, ticlopidin, heparin, thuốc làm tan huyết khối: Meloxicam làm tăng nguy cơ chảy máu, do vậy tránh phối hợp. Trong quá trình điều trị cần theo dõi chặt chẽ tác dụng chống đông máu.

Lithi: Meloxicam làm tăng nồng độ lithi trong máu, do vậy cần phải theo dõi nồng độ lithi trong máu trong quá trình dùng kết hợp hai thuốc với nhau.

Methotrexat: Meloxicam làm tăng độc tính của methotrexat trên hệ thống huyết học, do đó cần phải đếm tế bào máu định kỳ.

Vòng tránh thai: Thuốc làm giảm hiệu quả tránh thai của vòng tránh thai trong tử cung.

Thuốc lợi niệu: Meloxicam có thể làm tăng nguy cơ suy thận cấp ở những người bệnh bị mất nước. Trường hợp phải dùng phối hợp thì cần phải bồi phụ đủ nước cho người bệnh và phải theo dõi chức năng thận cẩn thận.

Thuốc chống tăng huyết áp như: Thuốc ức chế alpha-adrenergic, thuốc ức chế enzym chuyển dạng angiotensin, các thuốc giãn mạch: Do meloxicam ức chế tổng hợp prostaglandin nên làm giảm tác dụng giãn mạch, hạ huyết áp của các thuốc phối hợp.

Cholestyramin: Cholestyramin gắn với meloxicam ở đường tiêu hóa làm giảm hấp thu, tăng thải trừ meloxicam.

Cyclosporin: Meloxicam làm tăng độc tính trên thận do vậy, khi phối hợp cần theo dõi chức năng thận cẩn thận.

Warfarin: Meloxicam có thể làm tăng quá trình chảy máu, do vậy cần phải theo dõi thời gian chảy máu khi dùng kèm.

Furosemid và thiazid: Thuốc làm giảm tác dụng lợi niệu của furosemid, nhóm thiazid.

Về cơ bản, dùng thuốc Meloxicam không cần chú ý đặc biệt đến chế độ dinh dưỡng hằng ngày. Người bệnh có thể tham khảo ý kiến bác sĩ về thực đơn để điều trị bệnh hiệu quả hơn.

Tuy nhiên, không dùng thức uống có cồn như rượu, bia hoặc nước ngọt có gas vì sẽ khiến gây áp lực lên niêm mạc ruột, thậm chí gây chảy máu dạ dày, thủng dạ dày.

Đối với những người mắc bệnh tim hoặc mạch máu:Thuốc này làm tăng nguy cơ đông máu, có thể gây ra cơn đau tim hoặc đột quỵ. Nó cũng có thể gây ứ nước , thường gặp khi bị suy tim .

Đối với những người bị huyết áp cao: Thuốc này có thể làm cho huyết áp của bạn tồi tệ hơn, có thể làm tăng nguy cơ bị đau tim hoặc đột quỵ.

Đối với những người bị loét dạ dày hoặc chảy máu: Meloxicam có thể làm cho những tình trạng này tồi tệ hơn. Nếu bạn có tiền sử mắc các bệnh này, bạn có cơ hội cao mắc lại nếu bạn dùng thuốc này.

Đối với những người bị tổn thương gan: Meloxicam có thể gây ra bệnh gan và thay đổi chức năng gan của bạn. Nó có thể làm tổn thương gan của bạn tồi tệ hơn.

Đối với những người mắc bệnh thận: Nếu bạn dùng meloxicam trong một thời gian dài, nó có thể làm giảm chức năng thận của bạn, làm cho bệnh thận của bạn trở nên tồi tệ hơn. Ngừng thuốc này có thể đảo ngược tổn thương thận do thuốc gây ra.

Đối với những người mắc bệnh hen suyễn: Meloxicam có thể gây co thắt phế quản và khó thở, đặc biệt là nếu bệnh hen suyễn của bạn trở nên tồi tệ hơn nếu bạn dùng aspirin.

Đối với phụ nữ mang thai: Sử dụng meloxicam trong ba tháng thứ ba của thai kỳ làm tăng nguy cơ ảnh hưởng tiêu cực đến thai kỳ của bạn. Bạn không nên dùng meloxicam sau 29 tuần mang thai. Nếu bạn đang mang thai, hãy nói chuyện với bác sĩ của bạn. Meloxicam chỉ nên được sử dụng trong thai kỳ nếu lợi ích tiềm năng biện minh cho nguy cơ tiềm ẩn.

Bạn cũng nên nói chuyện với bác sĩ nếu bạn đang cố gắng mang thai. Meloxicam có thể gây ra sự chậm trễ thuận nghịch trong rụng trứng . Nếu bạn đang gặp khó khăn khi mang thai hoặc đang được kiểm tra vô sinh , đừng dùng meloxicam.

Đối với phụ nữ đang cho con bú: Không biết meloxicam có vào sữa mẹ hay không. Nếu có, nó có thể gây ra tác dụng phụ ở trẻ nếu bạn cho con bú và uống meloxicam. Bạn và bác sĩ của bạn có thể quyết định liệu bạn sẽ dùng meloxicam hay cho con bú.

Đối với người cao niên: Nếu bạn từ 65 tuổi trở lên, bạn có thể có nguy cơ bị tác dụng phụ cao hơn từ meloxicam.

Đối với trẻ em: Đối với việc điều trị JIA, loại thuốc này đã được tìm thấy là an toàn và hiệu quả để sử dụng cho trẻ em từ 2 tuổi trở lên. Nó không nên được sử dụng ở trẻ em dưới 2 tuổi.

Đối với việc điều trị các điều kiện khác, thuốc này chưa được tìm thấy là an toàn và hiệu quả cho trẻ em ở mọi lứa tuổi. Nó không nên được sử dụng ở những người dưới 18 tuổi.

Latest posts by VÕ MỘNG THOA ( see all)

Bạn đang đọc nội dung bài viết Thuốc Cefixim: Tác Dụng Phụ, Công Dụng, Liều Dùng trên website Missvnuk.com. Hy vọng một phần nào đó những thông tin mà chúng tôi đã cung cấp là rất hữu ích với bạn. Nếu nội dung bài viết hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!